學華語Kaori Dict

出行

chūxíng

ㄔㄨ ㄒㄧㄥˊ

XUẤT HÀNH

HSK 6V
  1. 1.đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn)
  2. 2.khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    地鐵便於出行。

    dì tiě biàn yú chū xíng

    Đường sắt đô thị thuận tiện cho di chuyển

  • 2

    隊伍出行前要檢查。

    duì wǔ chū xíng qián yào jiǎn chá

    Phải kiểm tra trước khi đội đi

  • 3

    他喜歡騎馬出行。

    tā xǐhuan qímǎ chūxíng。

    Anh ấy thích đi bằng ngựa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出行 nghĩa là gì? · Kaori Dict