學華語Kaori Dict

別無

giản thể: 别无

bié

ㄅㄧㄝˊ ㄨˊ

BIỆT VÔ

  1. 1.không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    除此之外,別無辦法。

    chúcǐzhīwài, biéwú bànfǎ。

    Ngoài cách này ra, chả có cách nào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別無 nghĩa là gì? · Kaori Dict