
例句Câu ví dụ
- 1
如果你不再執念爭強好勝,而以平常心待之,那麼,生活中處處可以看到別樣風景,感到輕松自在.
rúguǒ nǐ bùzài zhíniàn zhēngqiánghàoshèng , ér yǐ píngchángxīn dāi zhī , nàme , shēnghuó zhōng chùchù kěyǐ kàndào biéyàng fēngjǐng , gǎndào qīngsōng zìzai .
Nếu bạn không còn lưu luyến tranh giành thắng lợi, mà đối xử với mọi chuyện bằng tâm thái bình thường, thì trong cuộc sống, ở khắp nơi bạn sẽ thấy khung cảnh khác lạ, cảm thấy nhẹ nhõm tự tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.