學華語Kaori Dict

剛柔並濟

giản thể: 刚柔并济

gāngróubìng

ㄍㄤ ㄖㄡˊ ㄅㄧㄥˋ ㄐㄧˋ

CƯƠNG NHU TINH TẾ

  1. 1.kết hợp cương nhu (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
  • CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剛柔並濟 nghĩa là gì? · Kaori Dict