學華語Kaori Dict

割傷

giản thể: 割伤

shāng

ㄍㄜ ㄕㄤ

CẮT THƯƠNG

  1. 1.rạch
  2. 2.cắt
  3. 3.vết rạch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vết cắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆割傷了自己。

    Tāngmǔ gēshāng le zìjǐ。

    Tom tự cắt mình

  • 2

    他的左手被刀割傷了。

    tā de zuǒshǒu bèi dāo gēshāng le。

    Chân tay trái của anh ấy bị dao cắt thương

  • 3

    薩米手上的割傷犯痛了。

    Sà mǐ shǒu shàng de gēshāng fàn tòng le。

    Cắt tay Sami đau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割伤 nghĩa là gì? · Kaori Dict