
例句Câu ví dụ
- 1
湯姆割傷了自己。
Tāngmǔ gēshāng le zìjǐ。
Tom tự cắt mình
- 2
他的左手被刀割傷了。
tā de zuǒshǒu bèi dāo gēshāng le。
Chân tay trái của anh ấy bị dao cắt thương
- 3
薩米手上的割傷犯痛了。
Sà mǐ shǒu shàng de gēshāng fàn tòng le。
Cắt tay Sami đau

湯姆割傷了自己。
Tāngmǔ gēshāng le zìjǐ。
Tom tự cắt mình
他的左手被刀割傷了。
tā de zuǒshǒu bèi dāo gēshāng le。
Chân tay trái của anh ấy bị dao cắt thương
薩米手上的割傷犯痛了。
Sà mǐ shǒu shàng de gēshāng fàn tòng le。
Cắt tay Sami đau