學華語Kaori Dict

劃傷

giản thể: 划伤

huáshāng

ㄏㄨㄚˊ ㄕㄤ

HOA THƯƠNG

  1. 1.làm hỏng do trầy xước
  2. 2.rạch
  3. 3.cắt sâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用刀不小心劃傷了手指。

    wǒ yòng dāo bù xiǎoxīn huáshāng le shǒuzhǐ。

    Tôi vô tình cắt vào ngón tay bằng dao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劃傷 nghĩa là gì? · Kaori Dict