學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勒龐
勒龐
giản thể:
勒庞
Lè
Páng
[ㄌㄜˋ ㄆㄤˊ]
LẶC BÀNG
1.
Jean-Marie Le Pen (1928-), chính trị gia cực hữu Mặt trận Quốc gia Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龐大
pángdà
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
勒
lēi
buộc chặt
臉龐
liǎnpáng
khuôn mặt
勒索
lèsuǒ
tống tiền
勾勒
gōulè
vẽ phác thảo
龐雜
pángzá
phức tạp; nhiều và đa dạng
勒令
lèlìng
ra lệnh
龐然大物
pángrándàwù
(thành ngữ) quái vật khổng lồ; vật to lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
龐
bàng
lộn xộn, hỗn loạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勒庞 nghĩa là gì? · Kaori Dict