包河
Bāohé
[ㄅㄠ ㄏㄜˊ]
BAO HÀ
- 1.Baohe, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.