例句Câu ví dụ
- 1
包菜和生菜的區別是什麼?
bāocài hé shēngcài de qūbié shì shénme?
Sự khác biệt giữa bắp cải và rau xà lách là gì
- 2
是的,我的漢堡里夾了一片水煮豬肉片和一塊煎蛋,裡面的菜葉子是包菜,醬汁是耗油。
shìde, wǒ de hànbǎo lǐ jiā le yī piàn shuǐ zhǔ zhūròu piàn hé yīkuài jiāndàn, lǐmiàn de cài yèzi shì bāocài, jiàng zhī shì hào yóu。
Đúng vậy, bánh mì của tôi có một miếng thịt lợn luộc và một miếng trứng chiên, lá rau bên trong là rau bắp, sốt là nước mắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
