學華語Kaori Dict

區隔

giản thể: 区隔

ㄑㄩ ㄍㄜˊ

KHU CÁCH

TOCFL 6
  1. 1.đánh dấu
  2. 2.ngăn cách
  3. 3.phân đoạn (ví dụ: thị trường)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ngăn
  2. 5.phân khúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区隔 nghĩa là gì? · Kaori Dict