- 1.bay một mình
- 2.(nghĩa bóng) (thành viên ban nhạc) hoạt động solo; (nhân viên) rời đi và mở công ty riêng

例句Câu ví dụ
- 1
我單飛的日子過厭啦!
wǒ dānfēi de rìzi guò yàn la!
Tôi đã chán những ngày bay lẻ loi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.