學華語Kaori Dict

單飛

giản thể: 单飞

dānfēi

ㄉㄢ ㄈㄟ

ĐƠN PHI

  1. 1.bay một mình
  2. 2.(nghĩa bóng) (thành viên ban nhạc) hoạt động solo; (nhân viên) rời đi và mở công ty riêng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我單飛的日子過厭啦!

    wǒ dānfēi de rìzi guò yàn la!

    Tôi đã chán những ngày bay lẻ loi!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单飞 nghĩa là gì? · Kaori Dict