學華語Kaori Dict

南齊書

giản thể: 南齐书

Nánshū

ㄋㄢˊ ㄑㄧˊ ㄕㄨ

NAM TỀ THƯ

  1. 1.Nam Tề Thư, bộ sử thứ bảy trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] biên soạn năm 537 dưới thời Nam triều Lương 南朝梁[Nan2 chao2 Liang2], gồm 59 quyển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南齊書 nghĩa là gì? · Kaori Dict