學華語Kaori Dict

卡達

giản thể: 卡达

ㄎㄚˇ ㄉㄚˊ

CA ĐẠT

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個孩子能流利地說卡達山語。

    nàge háizi néng liúlì de shuō Kǎdá shān yǔ。

    Đứa trẻ đó có thể nói tiếng Kadazan một cách lưu loát.

  • 2

    那些女孩穿著卡達山傳統服裝。

    nàxiē nǚhái chuānzhuó Kǎdá shān chuántǒng fúzhuāng。

    Những cô gái mặc trang phục truyền thống Kadazan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡达 nghĩa là gì? · Kaori Dict