學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鹵莽
鹵莽
giản thể:
卤莽
lǔ
mǎng
[ㄌㄨˇ ㄇㄤˇ]
LỖ MÃNG
1.
biến thể của 魯莽|鲁莽[lu3 mang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
滷味
lǔwèi
món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
滷
lǔ
kho trong nước tương và gia vị
莽撞
mǎngzhuàng
hấp tấp; liều lĩnh
莽
mǎng
(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày
鹵
lǔ
đất kiềm
斥鹵
chìlǔ
đầm lầy mặn
榛莽
zhēnmǎng
(văn học) thực vật tươi tốt
逐字解
Từng chữ trong từ
鹵
lỗ
Đất mặn
莽
mãng
rậm rạp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
鹵
LỖ (鹵) – muối; kho: Ruộng muối trong khung vuông, hạt muối lấm tấm bên trong — nước muối LỖ vị kho trứng, đậu hũ thơm lừng Đài Loan.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卤莽 nghĩa là gì? · Kaori Dict