學華語Kaori Dict

卿卿我我

qīngqīng

ㄑㄧㄥ ㄑㄧㄥ ㄨㄛˇ ㄨㄛˇ

KHANH KHANH NGÃ NGÃ

  1. 1.thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ)
  2. 2.nói lời ngọt ngào với nhau
  3. 3.rất yêu nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卿卿我我 nghĩa là gì? · Kaori Dict