卿卿我我
qīngqīngwǒwǒ
[ㄑㄧㄥ ㄑㄧㄥ ㄨㄛˇ ㄨㄛˇ]
KHANH KHANH NGÃ NGÃ
- 1.thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ)
- 2.nói lời ngọt ngào với nhau
- 3.rất yêu nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.