厚薄
hòubáo
[ㄏㄡˋ ㄅㄠˊ]
HẬU BẠC
- 1.độ dày
- 2.cũng đọc là [hou4 bo2]
Cách đọc khác:hòubó — thiên vị người này và phân biệt đối xử với người kia (viết tắt của 厚此薄彼[hou4 ci3 bo2 bi3])

[ㄏㄡˋ ㄅㄠˊ]
HẬU BẠC
Cách đọc khác:hòubó — thiên vị người này và phân biệt đối xử với người kia (viết tắt của 厚此薄彼[hou4 ci3 bo2 bi3])
