例句Câu ví dụ
- 1
前臺北市長柯文哲原本職業為醫生。
qiántái BěiShì cháng KēWénzhé yuánběn zhíyè wèi yīshēng。
Tân thị trưởng Đài Bắc Ko Wen-je từng làm nghề bác sĩ.
- 2
連日暴雨使原本已很嚴峻的災情更加惡化。
liánrì bàoyǔ shǐ yuánběn yǐ hěn yánjùn de zāiqíng gèngjiā èhuà。
Mưa lớn liên tục khiến tình trạng thiên tai vốn đã nghiêm trọng trở nên tồi tệ hơn
- 3
州長最近的醜聞玷污了她原本完美無瑕的政績。
zhōuzhǎng zuìjìn de chǒuwén diànwū le tā yuánběn wánměiwúxiá de zhèngjì。
Chủ tịch bang gần đây bị scandal làm tổn hại đến thành tích hoàn hảo trước đây của bà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
