學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縣級
縣級
giản thể:
县级
xiàn
jí
[ㄒㄧㄢˋ ㄐㄧˊ]
HUYỆN CẤP
1.
cấp huyện
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
超級
chāojí
siêu-
班級
bānjí
lớp học (nhóm học sinh)
初級
chūjí
sơ cấp
縣
xiàn
huyện
逐字解
Từng chữ trong từ
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
先機
xiānjī
cơ hội quan trọng
嫌忌
xiánjì
nghi ngờ
獻祭
xiànjì
dâng hiến tế lễ
獻計
xiànjì
đưa ra lời khuyên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
县级 nghĩa là gì? · Kaori Dict