- 1.tham gia
- 2.tham dự
- 3.gia nhập
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.tư vấn
- 5.không đồng đều
- 6.đa dạng
- 7.không đồng nhất
- 8.viết tắt của 參議院|参议院 Thượng viện
Cách đọc khác:cān — biến thể của 參|参[can1]cēn — dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]shēn — nhân sâm

例句Câu ví dụ
- 1
誰也參不透。
shéi yě cān bù tòu。
Không ai hiểu được
- 2
真想去你們那裡買野山參。
zhēn xiǎng qù nǐmen nàli mǎi yě shān cān。
Rất muốn đi mua nhân sâm hoang dã ở nơi các anh.
- 3
他辭了職,並參了軍。
tā cí le zhí, bìng cān le jūn。
Anh ấy nghỉ việc và nhập ngũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.