學華語Kaori Dict

giản thể:

cān

ㄘㄢ

TOCFL 7
  1. 1.tham gia
  2. 2.tham dự
  3. 3.gia nhập
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.tư vấn
  2. 5.không đồng đều
  3. 6.đa dạng
  4. 7.không đồng nhất
  5. 8.viết tắt của 參議院|参议院 Thượng viện

Cách đọc khác:cānbiến thể của 參|参[can1]cēndùng trong 參差|参差[cen1 ci1]shēnnhân sâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰也參不透。

    shéi yě cān bù tòu。

    Không ai hiểu được

  • 2

    真想去你們那裡買野山參。

    zhēn xiǎng qù nǐmen nàli mǎi yě shān cān。

    Rất muốn đi mua nhân sâm hoang dã ở nơi các anh.

  • 3

    他辭了職,並參了軍。

    tā cí le zhí, bìng cān le jūn。

    Anh ấy nghỉ việc và nhập ngũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参 nghĩa là gì? · Kaori Dict