例句Câu ví dụ
- 1
他參與了這個項目的設計。
tā cān yù le zhè ge xiàng mù dì shè jì
Anh ấy tham gia vào việc thiết kế dự án này
- 2
參與!
cānyù!
Tham gia!
- 3
我要參與。
wǒ yào cānyù。
Tôi muốn tham gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
