學華語Kaori Dict

參與

giản thể: 参与

cān

ㄘㄢ ㄩˋ

? DỰ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tham gia (vào việc gì)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他參與了這個項目的設計。

    tā cān yù le zhè ge xiàng mù dì shè jì

    Anh ấy tham gia vào việc thiết kế dự án này

  • 2

    參與!

    cānyù!

    Tham gia!

  • 3

    我要參與。

    wǒ yào cānyù。

    Tôi muốn tham gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参与 nghĩa là gì? · Kaori Dict