學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
參預
參預
giản thể:
参预
cān
yù
[ㄘㄢ ㄩˋ]
? DỰ
1.
biến thể của 參與|参与[can1 yu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
參加
cānjiā
tham gia
參觀
cānguān
tham quan
預報
yùbào
dự báo
預習
yùxí
chuẩn bị bài
預防
yùfáng
ngăn ngừa
預計
yùjì
dự báo
參考
cānkǎo
tham khảo
參與
cānyù
tham gia (vào việc gì)
逐字解
Từng chữ trong từ
參
tham, tam, sâm
tham gia, can thiệp
預
dự
chuẩn bị, sắp xếp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
參與
cānyù
tham gia (vào việc gì)
殘餘
cányú
tàn dư
璨玉
cànyù
ngọc sáng
記憶技巧
Mẹo nhớ
參
THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
參預 nghĩa là gì? · Kaori Dict