學華語Kaori Dict

反問

giản thể: 反问

fǎnwèn

ㄈㄢˇ ㄨㄣˋ

PHẢN VẤN

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.hỏi lại (một câu hỏi)
  2. 2.đáp lại bằng một câu hỏi
  3. 3.câu hỏi tu từ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他反問了我一句。

    tā fǎn wèn le wǒ yī jù

    Anh ấy hỏi lại tôi một câu

  • 2

    如果你太直接問她有沒有朋友,她會懷疑且反問:“你為什麼要這樣問?”

    rúguǒ nǐ tài zhíjiē wèn tā yǒuméiyǒu péngyou, tā huì huáiyí qiě fǎnwèn: “ nǐ wèishénme yào zhèyàng wèn? ”

    Nếu bạn hỏi cô ấy quá trực tiếp có bạn bè không, cô ấy sẽ nghi ngờ và phản hỏi: 'Tại sao bạn lại hỏi như vậy?'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反問 nghĩa là gì? · Kaori Dict