- 1.hỏi lại (một câu hỏi)
- 2.đáp lại bằng một câu hỏi
- 3.câu hỏi tu từ

例句Câu ví dụ
- 1
他反問了我一句。
tā fǎn wèn le wǒ yī jù
Anh ấy hỏi lại tôi một câu
- 2
如果你太直接問她有沒有朋友,她會懷疑且反問:“你為什麼要這樣問?”
rúguǒ nǐ tài zhíjiē wèn tā yǒuméiyǒu péngyou, tā huì huáiyí qiě fǎnwèn: “ nǐ wèishénme yào zhèyàng wèn? ”
Nếu bạn hỏi cô ấy quá trực tiếp có bạn bè không, cô ấy sẽ nghi ngờ và phản hỏi: 'Tại sao bạn lại hỏi như vậy?'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.