反方
fǎnfāng
[ㄈㄢˇ ㄈㄤ]
PHẢN PHƯƠNG
- 1.bên phản đối đề xuất (trong một cuộc tranh luận chính thức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
[ㄈㄢˇ ㄈㄤ]
PHẢN PHƯƠNG
