學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反轉錄
反轉錄
giản thể:
反转录
fǎn
zhuǎn
lù
[ㄈㄢˇ ㄓㄨㄢˇ ㄌㄨˋ]
PHẢN CHUYỂN LỤC
1.
(sinh học phân tử) phiên mã ngược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轉
zhuǎn
xoay
反應
fǎnyìng
phản ứng
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
記錄
jìlù
ghi chép
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
錄
lù
nhật ký
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反轉錄 nghĩa là gì? · Kaori Dict