學華語Kaori Dict

反面

fǎnmiàn

ㄈㄢˇ ㄇㄧㄢˋ

PHẢN DIỆN

HSK 7-9TOCFL 5N/Adj
  1. 1.mặt trái
  2. 2.mặt sau
  3. 3.mặt khác (của vấn đề, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tiêu cực
  2. 5.xấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    你把書拿反了,這是反面,這才是正面。

    nǐ bǎ shū ná fǎn le, zhè shì fǎnmiàn, zhè cái shì zhèngmiàn。

    Anh cầm sách ngược rồi, này là mặt sau, này mới là mặt trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反面 nghĩa là gì? · Kaori Dict