學華語Kaori Dict

取決於

giản thể: 取决于

jué

ㄑㄩˇ ㄐㄩㄝˊ ㄩˊ

THỦ QUYẾT VU

HSK 7-9
  1. 1.phụ thuộc vào
  2. 2.được quyết định bởi
  3. 3.tùy thuộc vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    取決於你

    qǔjuéyú nǐ

    Tùy ngươi

  • 2

    這都取決於你。

    zhè dōu qǔjuéyú nǐ。

    Tất cả đều phụ thuộc vào anh.

  • 3

    價格取決於質量。

    jiàgé qǔjuéyú zhìliàng。

    Giá cả phụ thuộc vào chất lượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取決於 nghĩa là gì? · Kaori Dict