例句Câu ví dụ
- 1
我去銀行取錢。
wǒqù yínháng qǔqián。
Tôi đang đi ngân hàng để rút tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
我去銀行取錢。
wǒqù yínháng qǔqián。
Tôi đang đi ngân hàng để rút tiền