學華語Kaori Dict

giản thể:

dié

ㄉㄧㄝˊ

ĐIỆP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.gấp
  2. 2.gấp lại thành lớp
  3. 3.cuộn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tầng
  2. 5.xếp chồng
  3. 6.lặp lại
  4. 7.tái tạo

Cách đọc khác:diébiến thể của 疊|叠[die2]diébiến thể của 疊|叠[die2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她疊好了被子。

    tā dié hǎo le bèizi。

    Cô ấy đã gấp chăn xong

  • 2

    我在疊我的連衣裙。

    wǒ zài dié wǒ de liányīqún。

    Tôi đang gấp váy của mình

  • 3

    你看,桌子上還放了一疊校樣。

    nǐ kàn, zhuōzi shàng hái fàng le yī dié jiàoyàng。

    Nhìn nào, trên bàn còn để một chồng bản in thử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叠 nghĩa là gì? · Kaori Dict