- 1.gấp
- 2.gấp lại thành lớp
- 3.cuộn
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tầng
- 5.xếp chồng
- 6.lặp lại
- 7.tái tạo
Cách đọc khác:dié — biến thể của 疊|叠[die2]dié — biến thể của 疊|叠[die2]

例句Câu ví dụ
- 1
她疊好了被子。
tā dié hǎo le bèizi。
Cô ấy đã gấp chăn xong
- 2
我在疊我的連衣裙。
wǒ zài dié wǒ de liányīqún。
Tôi đang gấp váy của mình
- 3
你看,桌子上還放了一疊校樣。
nǐ kàn, zhuōzi shàng hái fàng le yī dié jiàoyàng。
Nhìn nào, trên bàn còn để một chồng bản in thử