台南
Táinán
[ㄊㄞˊ ㄋㄢˊ]
ĐÀI NAM
- 1.Đài Nam, thành phố và đô thị đặc biệt ở tây nam Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
億載金城、安平古堡、熱蘭遮城等臺灣歷史古蹟位於臺南。
yì zài jīn chéng、 Ānpíng gǔbǎo、 rè Lán zhē chéng děng Táiwān lìshǐ gǔjì wèiyú Táinán。
Những di tích lịch sử Đài Loan như Eozai Jin Cheng, Anping Ancient Fort, Thạch Lan Cheh Fort nằm ở thành phố Tainan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.