學華語Kaori Dict

右側

giản thể: 右侧

yòu

ㄧㄡˋ ㄘㄜˋ

HỮU TRẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    自行車從右側超過汽車是不合法的。

    zìxíngchē cóng yòucè chāoguò qìchē shì bùhéfǎ de。

    Việc xe đạp vượt qua xe hơi từ bên phải là bất hợp pháp.

  • 2

    火線一般連接著右側的插孔。

    Huǒxiàn yībān liánjiē zhe yòucè de chākǒng。

    Dây dẫn điện nối với ổ cắm bên phải

  • 3

    自行車在汽車的右側行駛是不合法的。

    zìxíngchē zài qìchē de yòucè xíngshǐ shì bùhéfǎ de。

    Việc xe đạp đi bên phải xe hơi là bất hợp pháp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右側 nghĩa là gì? · Kaori Dict