- 1.các loại khác nhau
- 2.tất cả các loại

例句Câu ví dụ
- 1
他有各種各樣的書。
tā yǒu gèzhǒnggèyàng de shū。
Anh ấy có nhiều loại sách khác nhau
- 2
我喜歡學習各種各樣的語言。
wǒ xǐhuan xuéxí gèzhǒnggèyàng de yǔyán。
Tôi thích học nhiều loại ngôn ngữ khác nhau
- 3
我遇見過各種各樣的困難。
wǒ yùjiàn guò gèzhǒnggèyàng de kùnnan。
Tôi đã gặp nhiều khó khăn khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 各CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.