學華語Kaori Dict

各種各樣

giản thể: 各种各样

zhǒngyàng

ㄍㄜˋ ㄓㄨㄥˇ ㄍㄜˋ ㄧㄤˋ

CÁC CHỦNG CÁC DẠNG

  1. 1.các loại khác nhau
  2. 2.tất cả các loại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有各種各樣的書。

    tā yǒu gèzhǒnggèyàng de shū。

    Anh ấy có nhiều loại sách khác nhau

  • 2

    我喜歡學習各種各樣的語言。

    wǒ xǐhuan xuéxí gèzhǒnggèyàng de yǔyán。

    Tôi thích học nhiều loại ngôn ngữ khác nhau

  • 3

    我遇見過各種各樣的困難。

    wǒ yùjiàn guò gèzhǒnggèyàng de kùnnan。

    Tôi đã gặp nhiều khó khăn khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁC (各) – mỗi/từng: Bước chân chậm (夂) dừng trước từng cái miệng (口) — đi hỏi TỪNG người một, CÁC vị đều được hỏi.
  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各種各樣 nghĩa là gì? · Kaori Dict