學華語Kaori Dict

吊帶

giản thể: 吊带

diàodài

ㄉㄧㄠˋ ㄉㄞˋ

ĐIẾU ĐỚI

  1. 1.dây đeo
  2. 2.nịt tất
  3. 3.dây đeo vai
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đai
  2. 5.quai đeo

例句Câu ví dụ

  • 1

    吊帶是最安全的。

    diàodài shì zuì ānquán de。

    Áo khoác là an toàn nhất.

  • 2

    你裡面最好穿一件抹胸或者吊帶。

    nǐ lǐmiàn zuìhǎo chuān yī jiàn mòxiōng huòzhě diàodài。

    Trong áo bạn nên mặc áo quấn vai hoặc áo ba lỗ

  • 3

    今天買的這幾件吊帶不適合夏天穿。

    jīntiān mǎi de zhè jǐ jiàn diàodài bùshì hé xiàtiān chuān。

    Những chiếc áo ba lê mua hôm nay không phù hợp để mặc vào mùa hè

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吊带 nghĩa là gì? · Kaori Dict