
例句Câu ví dụ
- 1
吊帶是最安全的。
diàodài shì zuì ānquán de。
Áo khoác là an toàn nhất.
- 2
你裡面最好穿一件抹胸或者吊帶。
nǐ lǐmiàn zuìhǎo chuān yī jiàn mòxiōng huòzhě diàodài。
Trong áo bạn nên mặc áo quấn vai hoặc áo ba lỗ
- 3
今天買的這幾件吊帶不適合夏天穿。
jīntiān mǎi de zhè jǐ jiàn diàodài bùshì hé xiàtiān chuān。
Những chiếc áo ba lê mua hôm nay không phù hợp để mặc vào mùa hè
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.