例句Câu ví dụ
- 1
他在吊床上休息了。
tā zài diàochuáng shàng xiūxi le。
Anh ấy đang nghỉ ngơi trên cái võng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
