學華語Kaori Dict

同在

tóngzài

ㄊㄨㄥˊ ㄗㄞˋ

ĐỒNG TẠI

例句Câu ví dụ

  • 1

    願大能與你同在。

    yuàn dànéng yǔ nǐ tóngzài。

    Kính chúc sức mạnh đồng hành cùng bạn.

  • 2

    太初有道,道與神同在,道就是神。

    tàichū yǒudào, dào yǔ shén tóngzài, dào jiùshì shén。

    Ngay từ đầu có Lời, Lời và Thiên Chúa cùng tồn tại, Lời chính là Thiên Chúa

  • 3

    和平與你同在!

    hépíng yǔ nǐ tóngzài !

    Hoà bình đồng hành cùng anh!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同在 nghĩa là gì? · Kaori Dict