例句Câu ví dụ
- 1
願大能與你同在。
yuàn dànéng yǔ nǐ tóngzài。
Kính chúc sức mạnh đồng hành cùng bạn.
- 2
太初有道,道與神同在,道就是神。
tàichū yǒudào, dào yǔ shén tóngzài, dào jiùshì shén。
Ngay từ đầu có Lời, Lời và Thiên Chúa cùng tồn tại, Lời chính là Thiên Chúa
- 3
和平與你同在!
hépíng yǔ nǐ tóngzài !
Hoà bình đồng hành cùng anh!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
