同比
tóngbǐ
[ㄊㄨㄥˊ ㄅㄧˇ]
ĐỒNG TỶ
- 1.(thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước; năm trên năm; năm so với năm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.