學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呂宋島
呂宋島
giản thể:
吕宋岛
Lǚ
sòng
Dǎo
[ㄌㄩˇ ㄙㄨㄥˋ ㄉㄠˇ]
LỮ TỐNG ĐẢO
1.
Đảo Luzon, bắc Philippines
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
半島
bàndǎo
bán đảo
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
寶島
Bǎodǎo
Đảo Đài Loan
孤島
gūdǎo
hòn đảo cô lập
㠀
dǎo
biến thể của 島|岛[dao3]
呂
Lǚ
họ [Lu:3]
逐字解
Từng chữ trong từ
呂
lữ, lã
họ
宋
tống
thời Tống
島
đảo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吕宋岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict