學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
君悅
君悅
giản thể:
君悦
Jūn
yuè
[ㄐㄩㄣ ㄩㄝˋ]
QUÂN DUYỆT
1.
Grand Hyatt (thương hiệu khách sạn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜悅
xǐyuè
hạnh phúc
君子
jūnzǐ
người quân tử
悅耳
yuèěr
nghe hay
愉悅
yúyuè
vui vẻ
君主
jūnzhǔ
quân chủ
取悅
qǔyuè
cố gắng làm hài lòng
國君
guójūn
quốc vương
暴君
bàojūn
bạo chúa
逐字解
Từng chữ trong từ
君
quân
vua
悅
duyệt, dột
vui vẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
軍樂
jūnyuè
nhạc quân đội
記憶技巧
Mẹo nhớ
君
QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
君悅 nghĩa là gì? · Kaori Dict