學華語Kaori Dict

吞嚥

giản thể: 吞咽

tūnyàn

ㄊㄨㄣ ㄧㄢˋ

THÔN YẾN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我吞咽的時候喉嚨痛。

    wǒ tūnyàn de shíhou hóulóng tòng。

    Tôi đau họng khi nuốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吞咽 nghĩa là gì? · Kaori Dict