學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吟詩
吟詩
giản thể:
吟诗
yín
shī
[ㄧㄣˊ ㄕ]
NGÂM THI
TOCFL 7
1.
ngâm thơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
詩
shī
bài thơ
詩人
shīrén
nhà thơ
詩歌
shīgē
bài thơ
呻吟
shēnyín
rên rỉ; than vãn
詩句
shījù
câu thơ
詩意
shīyì
thơ ca
吟唱
yínchàng
ngâm tụng
詩集
shījí
tuyển tập thơ
逐字解
Từng chữ trong từ
吟
ngâm, ngậm, cấm, câm
hát, ngân vang
詩
thi
thơ ca
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飲食
yǐnshí
ăn uống
隱士
yǐnshì
ẩn sĩ
因式
yīnshì
thừa số
寅時
yínshí
3-5 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được dùng thời xưa)
殷實
yīnshí
phồn thịnh
洇濕
yīnshī
thấm ướt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吟诗 nghĩa là gì? · Kaori Dict