學華語Kaori Dict

吹風

giản thể: 吹风

chuīfēng

ㄔㄨㄟ ㄈㄥ

XUY PHONG

  1. 1.cho gió thổi qua người; tiếp xúc với gió; thông gió (một căn phòng); thổi gió (ví dụ: sấy tóc) / (tượng trưng) thông báo cho ai đó một cách phi chính thức; rò rỉ hoặc gợi ý thông tin trước khi công bố chính thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還要焗油和吹風。

    wǒ hái yào júyóu hé chuīfēng。

    Tôi còn muốn xịt dầu gội và sấy tóc.

  • 2

    吹風,你吹哪個式樣?

    chuīfēng, nǐ chuī nǎge shìyàng?

    Gió thổi, anh thổi kiểu nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹風 nghĩa là gì? · Kaori Dict