- 1.cho gió thổi qua người; tiếp xúc với gió; thông gió (một căn phòng); thổi gió (ví dụ: sấy tóc) / (tượng trưng) thông báo cho ai đó một cách phi chính thức; rò rỉ hoặc gợi ý thông tin trước khi công bố chính thức

例句Câu ví dụ
- 1
我還要焗油和吹風。
wǒ hái yào júyóu hé chuīfēng。
Tôi còn muốn xịt dầu gội và sấy tóc.
- 2
吹風,你吹哪個式樣?
chuīfēng, nǐ chuī nǎge shìyàng?
Gió thổi, anh thổi kiểu nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.