學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呂洞賓
呂洞賓
giản thể:
吕洞宾
Lǚ
Dòng
bīn
[ㄌㄩˇ ㄉㄨㄥˋ ㄅㄧㄣ]
LỮ ĐỘNG TÂN
1.
Lữ Động Tân (796-), học giả triều Đường, một trong Bát Tiên 八仙[Ba1 xian1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洞
dòng
hang
漏洞
lòudòng
rò rỉ
賓館
bīnguǎn
nhà khách
來賓
láibīn
khách
貴賓
guìbīn
khách mời danh dự
嘉賓
jiābīn
khách quý
賓客
bīnkè
khách mời
山洞
shāndòng
hang lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
呂
lữ, lã
họ
洞
động, đọng
hang động, hốc
賓
tân
khách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呂洞賓 nghĩa là gì? · Kaori Dict