學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
呢呢癡癡
呢呢癡癡
giản thể:
呢呢痴痴
ní
ní
chī
chī
[ㄋㄧˊ ㄋㄧˊ ㄔ ㄔ]
NỈ NỈ SI SI
1.
ngoan ngoãn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
呢
ne
trợ từ chỉ rằng câu hỏi được hỏi trước đó áp dụng cho từ đứng trước ("Còn ...?", "Và ...?")
痴心
chīxīn
say mê
痴獃
chīdāi
lú lẫn
痴迷
chīmí
si mê
如醉如癡
rúzuìrúchī
nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)
癡
chī
biến thể của 痴[chi1]
呢
ní
chất liệu len
痴
chī
đần độn
逐字解
Từng chữ trong từ
呢
ni, nỉ, nài
từ hỏi hoặc từ nhấn mạnh
呢
ni, nỉ, nài
từ hỏi hoặc từ nhấn mạnh
癡
si
ngu, khờ, điên rồ
癡
si
ngu, khờ, điên rồ
記憶技巧
Mẹo nhớ
呢
NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呢呢痴痴 nghĩa là gì? · Kaori Dict