學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咄
咄
duō
[ㄉㄨㄛ]
ĐỐT
1.
(cũ) (thán từ biểu thị không tán thành, thương hại, v.v.) chậc!
2.
Phiên âm Đài Loan: [duo4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
咄咄逼人
duōduōbīrén
hống hách
叱咄
chìduō
quở trách; mắng mỏ
咄咄
duōduō
tặc lưỡi
咄咄怪事
duōduōguàishì
kỳ lạ
咄咄稱奇
duōduōchēngqí
tặc lưỡi kinh ngạc
阿史那骨咄祿
ĀshǐnàGǔduōlù
Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 頡跌利施可汗|颉跌利施可汗[Jie2 die1 li4 shi1 Ke4 han2]
逐字解
Từng chữ trong từ
咄
đốt, xót
tiếng giận dữ, kêu lên trong tức giận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
多
duō
nhiều
朵
duǒ
bông hoa
躲
duǒ
trốn
奪
duó
chiếm
舵
duò
bánh lái
㙍
duō
(dùng trong tên địa danh)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咄 nghĩa là gì? · Kaori Dict