學華語Kaori Dict

咱倆

giản thể: 咱俩

zánliǎ

ㄗㄢˊ ㄌㄧㄚˇ

TA LƯỠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    咱倆是同道中人。

    zánliǎ shì tóngdàozhōngrén。

    Chúng ta là đồng đạo môn nhân

  • 2

    咱倆是一丘之貉。

    zánliǎ shì yīqiūzhīhé。

    Chúng ta là người một đường.

  • 3

    跟我還客氣什麼,咱倆誰跟誰啊。

    gēn wǒ hái kèqi shénme, zánliǎ shéi gēn shéi a。

    Còn khách khí với tôi nữa, chúng ta như một nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咱俩 nghĩa là gì? · Kaori Dict