- 1.(động vật, gió, v.v.) phát ra âm thanh bi ai
- 2.rên rỉ; than vãn; khóc than

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 悲哀đau buồn
- 共鳴phản hồi đồng cảm
- 哀求cầu xin
- 喜怒哀樂bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 歡喜|欢喜[huan1 xi3], tức giận 憤怒|愤怒[fen4 nu4], buồn bã 悲哀[bei1 ai1] và vui vẻ 快樂|快乐[kuai4 le4]
- 鳴kêu (của chim, động vật và côn trùng)
- 哀傷đau buồn; đau khổ; mất mát
- 哀悼đau buồn trước sự qua đời của ai đó
- 哀嚎gào khóc trong đau buồn
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鳴MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.