學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哈哈鏡
哈哈鏡
giản thể:
哈哈镜
hā
hā
jìng
[ㄏㄚ ㄏㄚ ㄐㄧㄥˋ]
HA HA KÍNH
1.
gương biến dạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
鏡子
jìngzi
gương
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
望遠鏡
wàngyuǎnjìng
ống nhòm
哈
hā
(thán từ) ha!
哈欠
hāqian
ngáp
隱形眼鏡
yǐnxíngyǎnjìng
kính áp tròng
逐字解
Từng chữ trong từ
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
鏡
kính, kẻng
gương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哈哈鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict