學華語Kaori Dict

哥們

giản thể: 哥们

men

ㄍㄜ ㄇㄣ˙

CA MÔN

  1. 1.Các anh em!
  2. 2.huynh đệ
  3. 3.ông bạn (thân mật)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.anh em (cách gọi thân mật giữa nam giới)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的哥哥們在樹下。

    wǒ dīgē gēmen zài shù xià。

    Các anh trai của tôi đang dưới gốc cây

  • 2

    張芃和王強是好哥們。

    zhāng péng hé wáng qiáng shì hǎo gēmen。

    Trương Phong và Vương Kiều là bạn thân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.
  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哥們 nghĩa là gì? · Kaori Dict