學華語Kaori Dict

zhé

ㄓㄜˊ

TRIẾT

  1. 1.khôn ngoan
  2. 2.một nhà hiền triết

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在大學主修哲學。

    wǒ zài dàxué zhǔxiū zhéxué。

    Tôi học chuyên ngành triết học tại đại học.

  • 2

    你最喜歡的哲學家是誰?

    nǐ zuì xǐhuan de zhéxuéjiā shì shéi?

    Nhà triết học mà anh yêu thích là ai

  • 3

    你最喜歡哪一個哲學家?

    nǐ zuì xǐhuan nǎyīge zhéxuéjiā?

    Nhà triết học mà anh yêu thích là ai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哲 nghĩa là gì? · Kaori Dict