學華語Kaori Dict

huì

ㄏㄨㄟˋ

UẾ

  1. 1.mỏ
  2. 2.mõm
  3. 3.miệng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thở hổn hển

例句Câu ví dụ

  • 1

    孔雀收起美麗羽毛,喙微微張開,似乎在觀察周遭。

    kǒngquè shōu qǐ měilì yǔmáo, huì wēiwēi zhāngkāi, sìhū zài guānchá zhōuzāo。

    Cánh bồ câu thu lại những lông đẹp, mỏ hơi mở ra, dường như đang quan sát xung quanh.

  • 2

    烏鴉的喙黑而有力,能啄開果實的硬殼。

    wūyā de huì hēi ér yǒulì, néng zhuó kāi guǒshí de yìngké。

    Mỏ của cú mèo đen và mạnh, có thể g啄 mở vỏ quả

  • 3

    他言語尖酸,宛如利喙直刺人心。

    tā yányǔ jiānsuān, wǎnrú lì huì zhí cì rénxīn。

    Anh ấy nói chuyện gắt gao, giống như một cái lưỡi nhọn đâm thẳng vào tim người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喙 nghĩa là gì? · Kaori Dict