例句Câu ví dụ
- 1
孔雀收起美麗羽毛,喙微微張開,似乎在觀察周遭。
kǒngquè shōu qǐ měilì yǔmáo, huì wēiwēi zhāngkāi, sìhū zài guānchá zhōuzāo。
Cánh bồ câu thu lại những lông đẹp, mỏ hơi mở ra, dường như đang quan sát xung quanh.
- 2
烏鴉的喙黑而有力,能啄開果實的硬殼。
wūyā de huì hēi ér yǒulì, néng zhuó kāi guǒshí de yìngké。
Mỏ của cú mèo đen và mạnh, có thể g啄 mở vỏ quả
- 3
他言語尖酸,宛如利喙直刺人心。
tā yányǔ jiānsuān, wǎnrú lì huì zhí cì rénxīn。
Anh ấy nói chuyện gắt gao, giống như một cái lưỡi nhọn đâm thẳng vào tim người.
