學華語Kaori Dict

lei

ㄌㄟ˙

LẶC

  1. 1.tiểu từ cuối câu, giống 了[le5], nhưng mang sắc thái tán thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    好嘞!

    hǎo lei!

    Tốt!

  • 2

    俺不中嘞。

    ǎn bù zhōng lei。

    Tôi không làm được

  • 3

    你咋花這筆錢嘞

    nǐ zǎ huā zhè bǐ qián lei

    Cậu định dùng tiền này làm gì

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘞 nghĩa là gì? · Kaori Dict